| STT |
Tên đơn vị |
Điện thoại |
| 1 |
290A Nơ Trang Long, P.12, Q.Bình Thạnh, TP.HCM |
35.164.679 |
| 2 |
251 Lê Thánh Tôn, P. Bến Thành, Quận 1, TP.HCM |
38.296.123 |
| 3 |
40 - 42 Nguyễn Thái Học, P. Cầu Ông Lãnh, Quận 1, TP.HCM |
38.212.110 |
| 4 |
Kios Số 10 Chợ Nguyễn Văn Trỗi, Lê Văn Sỹ, P.13, Quận 3, TP.HCM |
39.312.192 |
| 5 |
342 Nguyễn Trãi, P.8, Q.5, TP.HCM |
38.369.030 |
| 6 |
413 Lê Quang Định, P.11, Q. Bình Thạnh, TP.HCM |
35.153.985 |
| 7 |
31 Phú Hòa, P.8, Q. Tân Bình, TP.HCM |
38.646.364 |
| 8 |
318/13 Phạm Văn Hai, P.5, Q. Tân Bình, TP.HCM |
39.930.571 |
| 9 |
675A Nguyễn Kiệm, P.9, Q. Phú Nhuận, TP.HCM |
38.443.537 |
| 10 |
368 Nguyễn Thị Định, P. Thạnh Mỹ Lợi, Q.2, TP.HCM |
37.423.234 |
| 11 |
27/10 Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM |
37.030.320 |
| 12 |
814–814B Trường Chinh, P.15, Q. Tân Bình, TP.HCM |
38.158.782 |
| 13 |
598 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.25, Q. Bình Thạnh, TP.HCM |
35.111.882 |
| 14 |
57 Đường số 3, Khu Phố 4, P. Bình An, Quận 2, TP.HCM |
37.407.386 |
| 15 |
36A/1 Nguyễn Ảnh Thủ, KP 2, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM |
35.977.559 |
| 16 |
05 đường số 3, KP 5, P. Hiệp Bình Chánh, Q. Thủ Đức, TP.HCM |
37.261.101 |
| 17 |
156-158 Phan Đình Phùng, P.2, Q. Phú Nhuận, TP.HCM |
39.903.813 |
| 18 |
71 Nguyễn Thị Nhỏ, P.9, Q. Tân Bình, TP.HCM |
38.687.274 |
| 19 |
79-81 Thống Nhất, P. Tân Thành, Q. Tân Phú, TP.HCM |
62.693.077 |
| 20 |
123B Trần Hữu Trang, P.10, Phú Nhuận, TP.HCM |
39.914.745 |
| 21 |
23 Lê Thạch, Phường 12, Quận 4, TP.HCM |
39.605.926 |
| 22 |
189 Hoàng Văn Thụ, Phường 8, Quận Phú Nhuận, TP.HCM |
38.422.962 |
| 23 |
340-344 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 2, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
35.108.644 |
| 24 |
52 Khu Phố 2, Đường số 1, P.Tân Phú, Q.7, TP.HCM |
54.332.889 |
| 25 |
1/1B Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP.HCM |
39.870.363 |
| 26 |
320 Bạch Đằng, Phường 14, Quận Bình Thạnh, TP.HCM |
38.412.044 |
| 27 |
19 Lê Thạch, Phường 12, Quận 4, TP.HCM |
38.267.566 |
| 28 |
21-23 Phan Chu Trinh, Phường Bến Thành, Quận 1, TP.HCM |
38.228.109 |
| 29 |
345 Nguyễn Văn Tạo, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, TP.HCM |
62.625.223 |
| 30 |
322 Nguyễn Chí Thanh, Phường 5, Quận 10, TP.HCM |
38.546.879 |
| 31 |
344-346 Lê Văn Việt, P.Tăng Nhơn Phú B, Quận 9, TP.HCM |
37.361.408 |
| 32 |
43 Đường Số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP.HCM |
62.691.273 |
| 33 |
62 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, TP.HCM |
38.115.848 |
| 34 |
70 Đường Số 3, Khu Chợ Phú Lâm, Phường 13, Quận 6, TP.HCM |
38.172.532 |
| 35 |
222 Lê Đức Thọ, P.6,Quận Gò Vấp |
38.950.702 |
| 36 |
35 Gò Dầu, P.Tân Quí, Quận Tân Phú |
38.160.144 |
| 37 |
340 Nguyễn Văn Khối, P.9,Quận Gò Vấp |
35.890.911 |
| 38 |
1124 Kha Vạn Cân, P..Linh Chiểu, Q.Thủ Đức |
36.366.989 |
| 39 |
47 G Phan Văn Hân, P.17, Q. Bình Thạnh |
38.408.567 |
| 41 |
420 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh |
|
| 42 |
65A, đường 339, Phước Long B, Quận 9,TPHCM |
36.202.215 |
| 44 |
CH KDC Tân Tạo Mở rộng, Ấp 2 đường số 4, Tân Kiên, Huyện Bình Chánh |
62.873.775 |